face lifting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt: "face lifting" chỉ một loại phẫu thuật thẩm mỹ nhằm làm săn chắc da mặt, loại bỏ nếp nhăn các dấu hiệu lão hóa. Quy trình này thường bao gồm rạch một đường gần chân tóc, kéo da mặt ra sau cắt bỏ thừa.
    • Cải tạo, nâng cấp bề ngoài: Nghĩa bóng, "face lifting" có thể chỉ việc cải thiện vẻ bề ngoài của một công trình (như tòa nhà) không thay đổi cấu trúc chính, hoặc một sự đổi mới mang tính hình thức.
dụ sử dụng
  • Phẫu thuật thẩm mỹ:

    • Some actresses have more than one face lifting in their lifetime. (Một số nữ diễn viên trải qua nhiều hơn một lần phẫu thuật nâng mặt trong đời.)
    • She decided to undergo a face lifting to reduce wrinkles. ( ấy quyết định thực hiện phẫu thuật nâng mặt để giảm nếp nhăn.)
  • Cải tạo bề ngoài:

    • Give your home a face lifting with a fresh coat of paint. (Hãy làm mới ngôi nhà của bạn bằng một lớp sơn mới.)
    • More than a face lifting, the new model marks a fundamental change of direction. (Không chỉ một sự cải tiến bề ngoài, mẫu xe mới đánh dấu một sự thay đổi cơ bản về hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a face lifting": trải qua phẫu thuật thẩm mỹ khuôn mặt.

    • After undergoing a face lifting, she looked ten years younger. (Sau khi trải qua phẫu thuật nâng mặt, ấy trông trẻ hơn mười tuổi.)
  • "a face lifting for [something]": sự cải tạo bề ngoài cho một vật đó.

    • The city council approved a face lifting for the old town square. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc cải tạo bề ngoài cho quảng trường phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Facelift (danh từ): dạng viết gọn phổ biến của "face lifting".

    • The building needs a facelift to attract more visitors. (Tòa nhà cần được cải tạo bề ngoài để thu hút thêm du khách.)
  • Face-lift (danh từ): biến thể viết dấu gạch nối.

    • She had a face-lift last year. ( ấy đã phẫu thuật nâng mặt vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhinoplasty (phẫu thuật mũi): một loại phẫu thuật thẩm mỹ khác, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Renovation (cải tạo): dùng cho nghĩa bóng, chỉ việc cải thiện bề ngoài.
    • The office renovation was just a face lifting, not a complete rebuild. (Việc cải tạo văn phòng chỉ một sự làm mới bề ngoài, không phải xây dựng lại hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Give something a facelift": làm mới, cải tạo bề ngoài của một vật đó.

    • They gave the old museum a facelift with modern lighting. (Họ đã làm mới bảo tàng bằng hệ thống chiếu sáng hiện đại.)
  • "More than a facelift": ám chỉ sự thay đổi sâu sắc hơn chỉ cải thiện bề ngoài.

    • The company's restructuring was more than a facelift; it changed the entire business model. (Việc tái cấu của công ty không chỉ thay đổi bề ngoài; đã thay đổi toàn bộ mô hình kinh doanh.)